xê dịch

  1. déplacer
    • Cấm xê dịch bàn ghế trong lớp
      défense de déplacer les meubles de la classe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xê dịch"

xê dịch
Một người đàn ông xê dịch chiếc ghế sofa trong phòng khách.